- 1.biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

例句Câu ví dụ
- 1
我們聊天兒聊了很久。
wǒ men liáo tiānr liáo le hěn jiǔ
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu
- 2
他們在一邊吃喝,一邊聊天兒。
tāmen zài yībiān chīhē, yībiān liáotiānr。
Họ vừa ăn uống vừa trò chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.