學華語Kaori Dict

閒聊

giản thể: 闲聊

xiánliáo

ㄒㄧㄢˊ ㄌㄧㄠˊ

NHÀN LIÊU

TOCFL 5
  1. 1.tán gẫu
  2. 2.cuộc trò chuyện phiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    和你閒聊。

    hé nǐ xiánliáo。

    Tôi đang trò chuyện vui vẻ với anh

  • 2

    別再閒聊了。

    bié zài xiánliáo le。

    Đừng nói chuyện vô bổ nữa

  • 3

    不,我沒有時間閒聊。

    bù, wǒ méiyǒu shíjiān xiánliáo。

    Không, tôi không có thời gian nói chuyện vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閒聊 nghĩa là gì? · Kaori Dict