- 1.tán gẫu
- 2.cuộc trò chuyện phiếm

例句Câu ví dụ
- 1
和你閒聊。
hé nǐ xiánliáo。
Tôi đang trò chuyện vui vẻ với anh
- 2
別再閒聊了。
bié zài xiánliáo le。
Đừng nói chuyện vô bổ nữa
- 3
不,我沒有時間閒聊。
bù, wǒ méiyǒu shíjiān xiánliáo。
Không, tôi không có thời gian nói chuyện vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.