- 1.độ đầy; nhân (cho bánh bao, bánh trái...)

例句Câu ví dụ
- 1
我們自制的餃子餡料十足。
wǒmen zìzhì de jiǎozi xiànliào shízú。
Nước馅 của chúng tôi tựa như thật
- 2
不同顏色的繩子表示不同的餡料。
bùtóng yánsè de shéngzi biǎoshì bùtóng de xiànliào。
Những sợi dây có màu khác nhau biểu thị các loại nhân khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.