學華語Kaori Dict

餡料

giản thể: 馅料

xiànliào

ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄠˋ

HÃM LIỆU

  1. 1.độ đầy; nhân (cho bánh bao, bánh trái...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們自制的餃子餡料十足。

    wǒmen zìzhì de jiǎozi xiànliào shízú。

    Nước馅 của chúng tôi tựa như thật

  • 2

    不同顏色的繩子表示不同的餡料。

    bùtóng yánsè de shéngzi biǎoshì bùtóng de xiànliào。

    Những sợi dây có màu khác nhau biểu thị các loại nhân khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馅料 nghĩa là gì? · Kaori Dict