例句Câu ví dụ
- 1
汽車需要燃料。
qì chē xū yào rán liào
Xe cần nhiên liệu
- 2
煤和天然氣是天然燃料。
méi hé tiānránqì shì tiānrán ránliào。
Than đá và khí tự nhiên là nhiên liệu tự nhiên.
- 3
雷吉娜安揚戈是奈洛比一家小吃攤的老闆,她用乙醇燃料為顧客準備餐點。她的廚房沒有木炭產生的煙霧與廢氣。
léi Jí nà ān yáng Gē shì Nàiluòbǐ yījiā xiǎochī tān de lǎobǎn, tā yòng yǐchún ránliào wèi gùkè zhǔnbèi cāndiǎn。 tā de chúfáng méiyǒu mùtàn chǎnshēng de yānwù yǔ fèiqì。
Regina Anyango là chủ một quầy ăn vặt nhỏ ở Nairobi, bà sử dụng nhiên liệu ethanol để chuẩn bị bữa ăn cho khách hàng. Bếp của bà không có khói và khí thải từ việc dùng than củi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
