- 1.đánh lửa
- 2.châm lửa
- 3.bốc cháy

例句Câu ví dụ
- 1
他點燃了火。
tā diǎn rán le huǒ
Anh ấy đã đốt lửa
- 2
孩子不是該被填滿的花瓶,而是該被點燃的火。
háizi bùshì gāi bèi tiánmǎn de huāpíng, érshì gāi bèi diǎnrán de huǒ。
Trẻ em không phải là cái bình cần được đổ đầy, mà là ngọn lửa cần được thắp sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.