字義Nghĩa
cháymáy dịch
ránNHIÊN
- 1.cháy
- 2.đốt
- 3.thắp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
燃 (形声。从火,然声。然”有表意作用。本作然”。燃”是后起字。本义燃烧) 同本义 煮豆燃豆萁,豆在釜中泣。--曹植《七步诗》 又如燃藜图(劝人勤学苦读的画);燃灰(死灰复燃);燃灼(燃烧;烧灼);燃顶(以香火烧灼头顶,表示虔诚) 引火点着 ……开枪者、燃炮者、……络绎相属。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如燃放(点燃鞭炮等使其爆炸) 燃rán ⒈烧~烧。~料。自~。助~。 ⒉用火点着~放鞭炮。点~煤气。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 然 [rán] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燃燒đốt
- 燃料nhiên liệu
- 燃放đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)
- 燃氣khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
- 燃油dầu nhiên liệu
- 燃起châm lửa
- 燃煤nhiên liệu than
- 燃爆làm nổ
- 燃眉đốt cháy lông mày (nghĩa đen)
- 燃耗tiêu thụ nhiên liệu
- 點燃đánh lửa
- 內燃đốt trong (động cơ)
- 可燃dễ cháy
- 引燃châm ngòi
- 燃香đốt nhang
- 燃點châm lửa; đốt; thắp