引燃
yǐnrán
[ㄧㄣˇ ㄖㄢˊ]
DẪN NHIÊN
- 1.châm ngòi
- 2.đốt cháy
- 3.(nghĩa bóng) làm bùng phát (tranh luận, xung đột v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.