學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
印染
印染
yìn
rǎn
[ㄧㄣˋ ㄖㄢˇ]
ẤN NHIỄM
1.
in ấn và nhuộm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
打印
dǎyìn
đóng dấu
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
複印
fùyìn
sao chép
染
rǎn
nhuộm
印刷
yìnshuā
in ấn
印
yìn
in
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
逐字解
Từng chữ trong từ
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
染
nhiễm, nhuộm
phủ màu, nhuộm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
引燃
yǐnrán
châm ngòi
陰燃
yīnrán
cháy không có ngọn lửa; âm ỉ
隱然
yǐnrán
một cách mờ nhạt
隱燃
yǐnrán
cháy không có ngọn lửa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
印染 nghĩa là gì? · Kaori Dict