學華語Kaori Dict

可燃

rán

ㄎㄜˇ ㄖㄢˊ

KHẢ NHIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是可燃的。

    nàshi kěrán de。

    Đó là dễ cháy

  • 2

    可燃垃圾請在每週三和週六早上八點半前拿出去。

    kěrán lājī qǐng zài měizhōu sān hé Zhōuliù zǎoshang bā diǎn bàn qián náchū qù。

    Rác có thể đốt xin vui lòng mang ra trước 8 giờ 30 phút vào thứ Ba và thứ Sáu mỗi tuần

  • 3

    木材可燃。

    mùcái kěrán。

    Gỗ có thể cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可燃 nghĩa là gì? · Kaori Dict