學華語Kaori Dict

點燃

giản thể: 点燃

diǎnrán

ㄉㄧㄢˇ ㄖㄢˊ

ĐIỂM NHIÊN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.đánh lửa
  2. 2.châm lửa
  3. 3.bốc cháy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他點燃了火。

    tā diǎn rán le huǒ

    Anh ấy đã đốt lửa

  • 2

    孩子不是該被填滿的花瓶,而是該被點燃的火。

    háizi bùshì gāi bèi tiánmǎn de huāpíng, érshì gāi bèi diǎnrán de huǒ。

    Trẻ em không phải là cái bình cần được đổ đầy, mà là ngọn lửa cần được thắp sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点燃 nghĩa là gì? · Kaori Dict