例句Câu ví dụ
- 1
我正在尋找顯色耐久的染料。
wǒ zhèngzài xúnzhǎo xiǎn sè nàijiǔ de rǎnliào。
Tôi đang tìm kiếm loại thuốc nhuộm có độ bền màu cao.
- 2
墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。
mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。
Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
