學華語Kaori Dict

染料

rǎnliào

ㄖㄢˇ ㄌㄧㄠˋ

NHIỄM LIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在尋找顯色耐久的染料。

    wǒ zhèngzài xúnzhǎo xiǎn sè nàijiǔ de rǎnliào。

    Tôi đang tìm kiếm loại thuốc nhuộm có độ bền màu cao.

  • 2

    墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。

    mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。

    Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染料 nghĩa là gì? · Kaori Dict