學華語Kaori Dict

liáo

ㄌㄧㄠˊ

LIÊU

HSK 6V
  1. 1.(khẩu ngữ) trò chuyện
  2. 2.(văn học) tạm thời; một lúc
  3. 3.(văn học) hơi; một chút
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) dựa vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    一路上我們聊了很多。

    yī lù shang wǒ men liáo le hěn duō

    Trong suốt hành trình, chúng tôi đã nói chuyện rất nhiều

  • 2

    我們聊天兒聊了很久。

    wǒ men liáo tiānr liáo le hěn jiǔ

    Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu

  • 3

    等火車很無聊。

    děng huǒchē hěn wúliáo。

    Chờ tàu điện rất nhàm chán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聊 nghĩa là gì? · Kaori Dict