學華語Kaori Dict

liào

ㄌㄧㄠˋ

LIỆU

HSK 6V
  1. 1.vật liệu
  2. 2.đồ đạc
  3. 3.ngũ cốc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thức ăn chăn nuôi
  2. 5.dự đoán
  3. 6.mong đợi
  4. 7.đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是做菜的料。

    zhè shì zuò cài de liào

    Đây là nguyên liệu nấu ăn

  • 2

    你的飲料在這。

    nǐ de yǐnliào zài zhè。

    Đồ uống của anh ở đây

  • 3

    請給我些飲料喝。

    qǐng gěi wǒ xiē yǐnliào hē。

    Xin cho tôi một chút đồ uống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

料 nghĩa là gì? · Kaori Dict