學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僚
僚
Liáo
[ㄌㄧㄠˊ]
LIÊU
1.
họ [Liao2]
Cách đọc khác:
liáo
— quan chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
官僚
guānliáo
quan liêu
官僚主義
guānliáozhǔyì
chủ nghĩa quan liêu
幕僚
mùliáo
trợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
同僚
tóngliáo
đồng nghiệp; cộng sự
僚
liáo
quan chức
僚機
liáojī
máy bay bạn chiến đấu
臣僚
chénliáo
quan lại triều đình (thời xưa)
閣僚
géliáo
thành viên nội các
逐字解
Từng chữ trong từ
僚
liêu
người bạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
了
liǎo
hoàn thành
料
liào
vật liệu
聊
liáo
(khẩu ngữ) trò chuyện
僚
liáo
quan chức
嘹
liáo
âm thanh trong trẻo
嫽
liáo
tốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僚 nghĩa là gì? · Kaori Dict