學華語Kaori Dict

官僚主義

giản thể: 官僚主义

guānliáozhǔ

ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄠˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

QUAN LIÊU CHỦ NGHĨA

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及利亞需要擺脫官僚主義。

    Āěrjílìyà xūyào bǎituō guānliáozhǔyì。

    Algérie cần thoát khỏi chủ nghĩa quan liêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官僚主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict