學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người bạnmáy dịch

LiáoLIÊU

  1. 1.họ [Liao2]

liáoLIÊU

  1. 1.quan chức
  2. 2.đồng nghiệp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僚〈名〉 (形声。从人,尞声。本义官,官职) 同本义 百僚师师。--《书·皋陶谟》 百僚是试。--《诗·小雅·大东》 世胄蹑高位,英俊沉下僚。--左思《咏史》 又如僚吏(僚属。属官部下);僚佐(僚属,部下);僚侍(侍臣);僚故(故吏);僚品(众官);僚俊(才能杰出的属官) 古代一种服苦役的官奴 隶臣僚,僚臣仆。--《左传·昭公七年》 又如僚朴(同主之仆);僚隶(僚与隶,皆为服苦役的罪人) 一起作官的人 僚友称其弟也。--《礼记·曲礼》 显誉成于僚友。--《后汉书·郑玄传》 又如 僚liáo ⒈官,官吏官~。同~。~属。 ⒉ 僚liǎo 1.美好貌。 僚lǎo 1.魏晋以来对分布于今四川﹑陕西﹑贵州﹑云南﹑广西﹑湖南﹑广东等省(区)部分少数民族的泛称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict