例句Câu ví dụ
- 1
他幾乎不和他的同僚友好相處。
tā jīhūbù hé tā de tóngliáo yǒuhǎo xiāngchǔ。
Anh ấy gần như không thân thiện với đồng nghiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
