官僚
guānliáo
[ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄠˊ]
QUAN LIÊU
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.quan liêu
- 2.quan chức
- 3.mang tính quan liêu

例句Câu ví dụ
- 1
官僚的工作,真是吃力不討好。
guānliáo de gōngzuò, zhēnshi chīlìbùtǎohǎo。
Công việc của quan lại thật sự là vất vả mà chẳng được lòng người
[ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄠˊ]
QUAN LIÊU

官僚的工作,真是吃力不討好。
guānliáo de gōngzuò, zhēnshi chīlìbùtǎohǎo。
Công việc của quan lại thật sự là vất vả mà chẳng được lòng người