學華語Kaori Dict

官僚

guānliáo

ㄍㄨㄢ ㄌㄧㄠˊ

QUAN LIÊU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.quan liêu
  2. 2.quan chức
  3. 3.mang tính quan liêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    官僚的工作,真是吃力不討好。

    guānliáo de gōngzuò, zhēnshi chīlìbùtǎohǎo。

    Công việc của quan lại thật sự là vất vả mà chẳng được lòng người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官僚 nghĩa là gì? · Kaori Dict