群聊
qúnliáo
[ㄑㄩㄣˊ ㄌㄧㄠˊ]
QUẦN LIÊU
- 1.(tin học) trò chuyện nhóm; trò chuyện theo nhóm

例句Câu ví dụ
- 1
我想加入群聊,麻煩同意一下。
wǒ xiǎng jiārù qúnliáo, máfan tóngyì yīxià。
Tôi muốn tham gia nhóm chat,麻烦 đồng ý nhé
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.