學華語Kaori Dict

群聊

qúnliáo

ㄑㄩㄣˊ ㄌㄧㄠˊ

QUẦN LIÊU

  1. 1.(tin học) trò chuyện nhóm; trò chuyện theo nhóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想加入群聊,麻煩同意一下。

    wǒ xiǎng jiārù qúnliáo, máfan tóngyì yīxià。

    Tôi muốn tham gia nhóm chat,麻烦 đồng ý nhé

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群聊 nghĩa là gì? · Kaori Dict