例句Câu ví dụ
- 1
你想聊天嗎?
nǐ xiǎng liáotiān ma?
Anh muốn trò chuyện không?
- 2
他們正在聊天。
tāmen zhèngzài liáotiān。
Họ đang trò chuyện.
- 3
湯姆不想跟瑪麗聊天。
Tāngmǔ bùxiǎng gēn Mǎlì liáotiān。
Tom không muốn nói chuyện với Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.
