學華語Kaori Dict

聊天

liáotiān

ㄌㄧㄠˊ ㄊㄧㄢ

LIÊU THIÊN

TOCFL 2
  1. 1.trò chuyện; tán gẫu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想聊天嗎?

    nǐ xiǎng liáotiān ma?

    Anh muốn trò chuyện không?

  • 2

    他們正在聊天。

    tāmen zhèngzài liáotiān。

    Họ đang trò chuyện.

  • 3

    湯姆不想跟瑪麗聊天。

    Tāngmǔ bùxiǎng gēn Mǎlì liáotiān。

    Tom không muốn nói chuyện với Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聊天 nghĩa là gì? · Kaori Dict