字義Nghĩa
thoải máimáy dịch
xiánNHÀN
- 1.nhàn rỗi
- 2.không có việc
- 3.thư nhàn
jiānGIAN
- 1.biến thể của 間|间[jian1]
jiànGIÁN
- 1.biến thể của 間|间[jian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
閒铸器的模型。 销熔。 熔化。 喻陶冶(思想品质)。 古代的矛类武器。 閒róng ⒈加热到一定温度使固体变成液体~化。~点。~铁。~铜。 ⒉铸造使用的模型。〈喻〉 ⒍"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
trăng 月 nhìn qua cửa 门; ban đêm
組詞Từ chứa chữ này
- 閒聊tán gẫu
- 閒談tán gẫu
- 閒暇nhàn rỗi
- 閒話cuộc trò chuyện phiếm
- 閒置để mặc không dùng
- 閑人biến thể của 閒人|闲人[xian2 ren2]
- 閑冗quan chức nhàn rỗi
- 閑在nhàn rỗi
- 閑坐ngồi không
- 閑居sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu
- 休閒giải trí
- 悠閒nhàn nhã
- 說閒話tán gẫu
- 空閒thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
- 偷閑tranh thủ lúc rảnh rỗi
- 偷閒tranh thủ lúc rảnh rỗi