學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thoải máimáy dịch

xiánNHÀN

  1. 1.nhàn rỗi
  2. 2.không có việc
  3. 3.thư nhàn

jiānGIAN

  1. 1.biến thể của 間|间[jian1]

jiànGIÁN

  1. 1.biến thể của 間|间[jian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

閒铸器的模型。 销熔。 熔化。 喻陶冶(思想品质)。 古代的矛类武器。 閒róng ⒈加热到一定温度使固体变成液体~化。~点。~铁。~铜。 ⒉铸造使用的模型。〈喻〉 ⒍"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

trăng 月 nhìn qua cửa 门; ban đêm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 閒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict