學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偷閑
偷閑
giản thể:
偷闲
tōu
xián
[ㄊㄡ ㄒㄧㄢˊ]
THÂU NHÀN
1.
tranh thủ lúc rảnh rỗi
2.
nghỉ giải lao khỏi công việc
3.
cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偷
tōu
trộm
休閒
xiūxián
giải trí
偷偷
tōutōu
một cách lén lút
閒
xián
nhàn rỗi
小偷兒
xiǎotōur
biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]
偷懶
tōulǎn
trốn làm biếng
偷看
tōukàn
nhìn trộm
悠閒
yōuxián
nhàn nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
偷
thâu
trộm cắp
閑
nhàn
rào chắn, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頭銜
tóuxián
chức danh
偷閒
tōuxián
tranh thủ lúc rảnh rỗi
頭顯
tóuxiǎn
HMD; thiết bị gắn trên đầu (viết tắt của 頭戴式顯示器|头戴式显示器[tou2 dai4 shi4 xian3 shi4 qi4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偷閑 nghĩa là gì? · Kaori Dict