學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閒談
閒談
giản thể:
闲谈
xián
tán
[ㄒㄧㄢˊ ㄊㄢˊ]
NHÀN ĐÀM
TOCFL 5
1.
tán gẫu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
談
tán
nói
談話
tánhuà
nói chuyện (với ai đó)
談判
tánpàn
đàm phán
休閒
xiūxián
giải trí
閒
xián
nhàn rỗi
會談
huìtán
cuộc nói chuyện
交談
jiāotán
thảo luận; trò chuyện
談論
tánlùn
thảo luận; nói về
逐字解
Từng chữ trong từ
閒
nhàn, gian, gián
thoải mái
談
đàm
nói chuyện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
閑談
xiántán
biến thể của 閒談|闲谈[xian2 tan2]
險灘
xiǎntān
bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
記憶技巧
Mẹo nhớ
談
ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閒談 nghĩa là gì? · Kaori Dict