學華語Kaori Dict

閒暇

giản thể: 闲暇

xiánxiá

ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˊ

NHÀN HẠ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國有什麼閒暇嗎?

    Zhōngguó yǒu shénme xiánxiá ma?

    Trung Quốc có thời gian rảnh không

  • 2

    她閒暇時間打高爾夫。

    tā xiánxiá shíjiān dǎgāoěrfū。

    Cô ấy chơi golf trong thời gian rảnh.

  • 3

    你要更好地利用閒暇時間。

    nǐ yào gèng hǎo dìlì yòng xiánxiá shíjiān。

    Anh nên sử dụng thời gian rảnh của mình một cách hiệu quả hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閒暇 nghĩa là gì? · Kaori Dict