學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nghỉ ngơi, thời gian rảnhmáy dịch

xiáHẠ

  1. 1.nhàn rỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暇 (形声。从日,叚声。本义空闲,闲暇) 同本义 暇,闲也。--《说文》 不敢自暇自逸。--《书·无逸》 好以瑕。--《左传·成公十六年》 救亡不暇,安得王哉?--《韩非子·外储说右下》 安得使予多暇日,又多闲由 --龚自珍《病梅馆记》 将吊不暇。--《国语·晋语》 炊不暇熟。--唐·柳宗元《柳河东集》 又如暇时;暇刻(空闲的时间);暇晷(空闲的时日);暇景(空闲的时光) 暇 悠闲 久之,且似瞑,意暇甚。--《聊斋志异·狼三则》 又如暇裕(悠闲不迫);暇适(闲暇舒 暇xiá空闲,无事的时候闲~。应接不~。 暇jiǎ 1.指赞美壮大之物。 2.借,借助。 3.须要。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [xiá, jiǎ] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict