不暇
bùxiá
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˊ]
BẤT HẠ
- 1.không có thời gian (cho việc gì)
- 2.quá bận (để làm gì)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.