學華語Kaori Dict

部下

xià

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˋ

BỘ HẠ

TOCFL 6
  1. 1.quân dưới quyền
  2. 2.cấp dưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    上司不在,部下就輕鬆自在。

    shàngsi bùzài, bùxià jiù qīngsōng zìzai。

    Khi sếp không có mặt, nhân viên thì thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部下 nghĩa là gì? · Kaori Dict