例句Câu ví dụ
- 1
今天不下雨。
jīntiān bùxià yǔ。
Hôm nay không mưa
- 2
這房間太小了,容納不下五十人。
zhè fángjiān tài xiǎo le, róngnà bùxià wǔshí rén。
Phòng này quá nhỏ, không thể chứa được 50 người
- 3
不下雪了。
bùxià xuě le。
Không tuyết nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
