學華語Kaori Dict

不下

xià

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˋ

BẤT HẠ

  1. 1.không ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天不下雨。

    jīntiān bùxià yǔ。

    Hôm nay không mưa

  • 2

    這房間太小了,容納不下五十人。

    zhè fángjiān tài xiǎo le, róngnà bùxià wǔshí rén。

    Phòng này quá nhỏ, không thể chứa được 50 người

  • 3

    不下雪了。

    bùxià xuě le。

    Không tuyết nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不下 nghĩa là gì? · Kaori Dict