- 1.sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu
- 2.ở nhà không có việc gì làm
- 3.sống một cuộc sống cô đơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.