學華語Kaori Dict

居然

rán

ㄐㄩ ㄖㄢˊ

CƯ NHIÊN

HSK 5TOCFL 4Adv
  1. 1.một cách bất ngờ
  2. 2.ngạc nhiên
  3. 3.đi xa đến mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他居然忘了。

    tā jū rán wàng le

    Anh ấy lại quên mất

  • 2

    你運球居然這麼厲害。

    nǐ yùnqiú jūrán zhème lìhai。

    Bạn vận bóng mà lại giỏi như vậy

  • 3

    我居然忘記了今天有課!

    wǒ jūrán wàngjì le jīntiān yǒu kè!

    Tôi居然 quên mất hôm nay có lớp!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居然 nghĩa là gì? · Kaori Dict