- 1.hàng xóm
- 2.sát vách
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
隔壁的鄰居很客氣。
gé bì de lín jū hěn kè qi
Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự
- 2
鄰居是一位退休的軍人。
lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén
Người hàng xóm là một cựu quân nhân
- 3
他是我鄰居。
tā shì wǒ línjū。
Hắn là hàng xóm của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.