字義Nghĩa
người hàng xómmáy dịch
línLÂN
- 1.hàng xóm
- 2.gần kề
- 3.gần với
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 粦 [lín] chỉ âm.
Lân — làng
組詞Từ chứa chữ này
- 鄰居hàng xóm
- 鄰國quốc gia láng giềng
- 鄰近lân cận
- 鄰人hàng xóm
- 鄰佑biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]
- 鄰區khu lân cận
- 鄰右hàng xóm
- 鄰域
- 鄰家nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng
- 鄰左người hàng xóm
- 左鄰右舍hàng xóm
- 緊鄰ngay sát cạnh
- 四鄰hàng xóm gần nhất
- 地鄰hàng xóm trên ruộng đất
- 比鄰hàng xóm
- 毗鄰giáp với