學華語Kaori Dict

鄰近

giản thể: 邻近

línjìn

ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧㄣˋ

LÂN CẬN

TOCFL 6
  1. 1.lân cận
  2. 2.gần kề
  3. 3.gần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vùng lân cận

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我的鄰近區域有一個大超市。

    zài wǒ de línjìn qūyù yǒu yīge dà chāoshì。

    Trong khu vực gần tôi có một siêu thị lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄰近 nghĩa là gì? · Kaori Dict