
例句Câu ví dụ
- 1
在我的鄰近區域有一個大超市。
zài wǒ de línjìn qūyù yǒu yīge dà chāoshì。
Trong khu vực gần tôi có một siêu thị lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.