學華語Kaori Dict

臨近

giản thể: 临近

línjìn

ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧㄣˋ

LÂM CẬN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.gần đến
  2. 2.đang đến gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    臨近聖誕。

    línjìn Shèngdàn。

    Gần đến Giáng sinh.

  • 2

    期末考試臨近,所以我很忙。

    qīmòkǎo shì línjìn, suǒyǐ wǒ hěn máng。

    Cuối kỳ thi đang tới gần, vì vậy tôi rất bận rộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨近 nghĩa là gì? · Kaori Dict