- 1.gần đến
- 2.đang đến gần

例句Câu ví dụ
- 1
臨近聖誕。
línjìn Shèngdàn。
Gần đến Giáng sinh.
- 2
期末考試臨近,所以我很忙。
qīmòkǎo shì línjìn, suǒyǐ wǒ hěn máng。
Cuối kỳ thi đang tới gần, vì vậy tôi rất bận rộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.