學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄰佑
鄰佑
giản thể:
邻佑
lín
yòu
[ㄌㄧㄣˊ ㄧㄡˋ]
LÂN HỰU
1.
biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鄰居
línjū
hàng xóm
保佑
bǎoyòu
phù hộ và bảo vệ
鄰國
línguó
quốc gia láng giềng
鄰近
línjìn
lân cận
鄰
lín
hàng xóm
左鄰右舍
zuǒlínyòushè
hàng xóm
緊鄰
jǐnlín
ngay sát cạnh
佑
yòu
(hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
鄰
lân
người hàng xóm
佑
hựu
giúp đỡ, bảo vệ, chúc phúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鄰右
línyòu
hàng xóm
麟遊
Línyóu
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄰佑 nghĩa là gì? · Kaori Dict