學華語Kaori Dict

giản thể:

lín

ㄌㄧㄣˊ

LÂN

TOCFL 7
  1. 1.hàng xóm
  2. 2.gần kề
  3. 3.gần với

例句Câu ví dụ

  • 1

    能不能麻煩你告訴我去鄰村怎麼走?

    néng bùnéng máfan nǐ gàosu wǒqù lín cūn zěnme zǒu?

    Xin lỗi, nhưng có thể bạn chỉ đường đi đến làng bên cạnh được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄰 nghĩa là gì? · Kaori Dict