學華語Kaori Dict

鄰國

giản thể: 邻国

línguó

ㄌㄧㄣˊ ㄍㄨㄛˊ

LÂN QUỐC

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.quốc gia láng giềng

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本與韓國是鄰國。

    Rìběn yǔ Hánguó shì línguó。

    Nhật Bản và Hàn Quốc là hai nước láng giềng

  • 2

    該國對其鄰國宣戰了。

    gāi guó duì qí línguó xuānzhàn le。

    Quốc gia đó đã tuyên chiến với nước láng giềng

  • 3

    匈牙利和斯洛伐克是鄰國。

    Xiōngyálì hé Sīluòfákè shì línguó。

    Hungary và Slovakia là hai nước láng giềng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄰國 nghĩa là gì? · Kaori Dict