學華語Kaori Dict

lín

ㄌㄧㄣˊ

LÂM

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tưới nhỏ giọt
  2. 2.nhỏ xuống
  3. 3.rót
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dính ướt

Cách đọc khác:lìnlọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    別被雨淋了。

    bié bèi yǔ lín le。

    Đừng bị mưa dội

  • 2

    吃冰激淋嗎!

    chī bīng jī lín ma!

    Ăn kem không?

  • 3

    我被淋成了落湯雞。

    wǒ bèi lín chéngle luòtāngjī。

    Tôi bị mưa dội thành con gà ướt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淋 nghĩa là gì? · Kaori Dict