學華語Kaori Dict

淋浴

lín

ㄌㄧㄣˊ ㄩˋ

LÂM DỤC

TOCFL 4
  1. 1.tắm vòi sen
  2. 2.vòi sen

例句Câu ví dụ

  • 1

    我當時在淋浴。

    wǒ dāngshí zài línyù。

    Tôi lúc đó đang tắm

  • 2

    淋浴花灑不出水了。

    línyù huāsǎ bù chūshuǐ le。

    Vòi sen tắm không chảy nước

  • 3

    我的哥哥每天都淋浴。

    wǒ dīgē gē měitiān dōu línyù。

    Người anh trai của ta mỗi ngày đều tắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淋浴 nghĩa là gì? · Kaori Dict