血淋淋
xiělínlín
[ㄒㄧㄝˇ ㄌㄧㄣˊ ㄌㄧㄣˊ]
HUYẾT LÂM LÂM
TOCFL 7
- 1.đẫm máu; sũng máu; rùng rợn; kinh khủng
- 2.tàn nhẫn; tàn bạo; khắc nghiệt; ảm đạm; cay đắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.