學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chảy, ngấm, tưới đềumáy dịch

línLÂM

  1. 1.tưới nhỏ giọt
  2. 2.nhỏ xuống
  3. 3.rót

lìnLÂM

  1. 1.lọc
  2. 2.rây
  3. 3.thoát nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淋〈动〉 (形声。从水,林声。本义浇) 同本义。让水或其他液体自上落下 淋,以水沃也。--《说文》 被淋洒其靡靡兮。--王褒《洞箫赋》 又如用水淋头;日晒水淋;淋浴 浸渍 淋,渍也。--《广雅》 又如淋浪(沾湿的样子);淋淋漓漓(沾湿下滴的样子);淋淫(浸渍) 淋 〈形〉 山水奔流的样子;雨下的样子 淋沐,山水下貌。--《说文》 洪淋淋焉,若白鹭之下翔。--枚乘《七发》 又如淋雨(霖雨,大雨);淋淋(水倾斜的样子);淋头盖脑(比喻来势猛) 形容水、血、汗、泪等连续下滴貌 淋lìn ⒈过滤过~。~盐。~硝。 ⒉ 淋lín ⒈浇~浴。日晒雨~。给花~水。 ⒉ ⒊ ①霑湿,下滴鲜血~漓。 ②酣畅,畅达痛快~漓。~漓尽致。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [lín] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict