淋病
lìnbìng
[ㄌㄧㄣˋ ㄅㄧㄥˋ]
LÂM BỆNH
- 1.bệnh lậu
- 2.Cách phát âm tại Đài Loan: [lin2 bing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
[ㄌㄧㄣˋ ㄅㄧㄥˋ]
LÂM BỆNH
