學華語Kaori Dict

冰淇淋

bīnglín

ㄅㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄌㄧㄣˊ

BĂNG KỲ LÂM

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會吃冰淇淋。

    wǒ bùhuì chī bīngqílín。

    Tôi sẽ không ăn kem

  • 2

    我想吃冰淇淋了。

    wǒ xiǎng chī bīngqílín le。

    Tôi muốn ăn kem lạnh.

  • 3

    我非常喜歡冰淇淋。

    wǒ fēicháng xǐhuan bīngqílín。

    Tôi rất thích kem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰淇淋 nghĩa là gì? · Kaori Dict