例句Câu ví dụ
- 1
我不會吃冰淇淋。
wǒ bùhuì chī bīngqílín。
Tôi sẽ không ăn kem
- 2
我想吃冰淇淋了。
wǒ xiǎng chī bīngqílín le。
Tôi muốn ăn kem lạnh.
- 3
我非常喜歡冰淇淋。
wǒ fēicháng xǐhuan bīngqílín。
Tôi rất thích kem
我不會吃冰淇淋。
wǒ bùhuì chī bīngqílín。
Tôi sẽ không ăn kem
我想吃冰淇淋了。
wǒ xiǎng chī bīngqílín le。
Tôi muốn ăn kem lạnh.
我非常喜歡冰淇淋。
wǒ fēicháng xǐhuan bīngqílín。
Tôi rất thích kem