字義Nghĩa
sông ở tỉnh Hà Nammáy dịch
qíKỲ
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淇〈名〉 水名。又名淇河” 淇,淇水出河内共北山,东入河,或曰出隆虑西山。--《说文》 按,古为黄河支流,自河南省林县东南曲折流至今汲县东北淇门镇南入黄河 古州名 山名 淇 qí淇水,源出河南省林县,流入黄河,三国之后改道流入卫河。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淇淋kem (từ mượn)
- 淇濱quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam
- 淇縣huyện Qi ở Hebi 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam
- 淇縣淇縣 — Huyện Cừ hoặc Qixian, một huyện thuộc thành phố Hợp Bì 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 Shi4], Sơn Tây
- 淇濱區quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam
- 淇濱區Qibin, một quận thuộc thành phố Hebi [鹤壁市], tỉnh Hà Nam
- 冰淇淋kem
- 舒淇Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
- 霜淇淋kem mềm
- 麥淇淋bơ thực vật (từ mượn)
- 眼睛吃冰淇淋