學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舒淇
舒淇
Shū
Qí
[ㄕㄨ ㄑㄧˊ]
THƯ KỲ
1.
Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舒服
shūfu
thoải mái
舒適
shūshì
ấm cúng
舒暢
shūchàng
vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
冰淇淋
bīngqílín
kem
舒緩
shūhuǎn
giảm căng thẳng
舒坦
shūtan
dễ chịu
舒展
shūzhǎn
mở ra
淇
qí
tên một con sông
逐字解
Từng chữ trong từ
舒
thư
mở ra, trải ra, duỗi ra
淇
kỳ
sông ở tỉnh Hà Nam
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暑期
shǔqī
thời gian nghỉ hè
暑氣
shǔqì
nhiệt (mùa hè)
庶妻
shùqī
vợ lẽ
樹棲
shùqī
trên cây
舒氣
shūqì
thở phào nhẹ nhõm
豎起
shùqǐ
dựng lên (lều trại, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
舒
THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舒淇 nghĩa là gì? · Kaori Dict