學華語Kaori Dict

舒坦

shūtan

ㄕㄨ ㄊㄢ˙

THƯ THẢN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱村的路修好了,俺心裡可舒坦。

    zán cūn de lù xiūhǎo le, ǎn xīnli kě shūtan。

    Đường làng chúng tôi đã sửa xong, tôi trong lòng thấy thật nhẹ nhõm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict