學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở ra, trải ra, duỗi ramáy dịch

ShūTHƯ

  1. 1.họ [Shu1]

shūTHƯ

  1. 1.duỗi
  2. 2.mở ra
  3. 3.thư giãn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舒 (会意兼形声。从舍,从予,予亦声。本义伸展,舒展) 同本义 舒,伸也。--《说文》 匪安匪舒。--《诗·大雅·江汉》 舒,展也。--《广雅》 舒勃,展也。东齐之间,凡展物谓之舒勃。--《方言亢》 赢缩卷舒。--《淮南子·本经》。注舒,散也。” 舒忧娱哀。--《楚辞·怀沙》 然而蛾脸不舒,巾袖无光。--唐·李朝威《柳毅传》 在那里舒头探脑价望。--《水浒传》 把拳头舒过来。--《儒林外史》 又如舒卷(张开或卷起);舒手(松手;伸手);舒头(伸头);舒直立(伸腰直立);舒勃(开展,展开);舒眉(展眉。快乐无忧 舒shū ⒈展开,宽解,身心愉快~展。~畅。~筋活血。~坦。~适。~服。 ⒉迟缓,从容~缓。~步。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nhà

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict